Làm sao để thẩm định giá tài sản vô hình (thương hiệu, phần mềm, sở hữu trí tuệ)?

Bạn đang sở hữu một phần mềm độc quyền mang lại doanh thu đột phá, một thương hiệu có hàng triệu người trung thành hay một bằng sáng chế mang tính cách mạng? Thế nhưng, khi bước vào vòng gọi vốn, cổ phần hóa hay giao dịch M&A, bạn lại hoàn toàn bế tắc vì không biết làm sao để quy đổi những tài sản "không hình, không bóng" này thành một con số tiền tệ cụ thể và hợp pháp. Bài viết dưới đây sẽ bóc tách chi tiết câu hỏi "Làm sao để thẩm định giá tài sản vô hình (thương hiệu, phần mềm, sở hữu trí tuệ)?" thông qua các phương pháp chuẩn mực quốc tế, giúp bạn định vị đúng giá trị thực và bảo vệ tối đa lợi ích của doanh nghiệp.

Tài sản vô hình là gì? Tại sao việc định giá lại cực kỳ gian nan?

Tại sao lại khó xác định giá trị khi thẩm định giá tài sản vô hình?

Trong kỷ nguyên kinh tế số và kinh tế tri thức, tài sản vô hình đang dần thay thế nhà xưởng, máy móc để trở thành động cơ tăng trưởng chính của các doanh nghiệp bứt phá. Tuy nhiên, chính vì tính chất "vô hình" của mình, việc xác định giá trị của nhóm tài sản này luôn là một trong những bài toán hóc búa nhất đối với giới tài chính.

Định nghĩa tài sản vô hình theo Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam

Theo Hệ thống Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam do Bộ Tài chính ban hành, tài sản vô hình được định nghĩa là tài sản không có hình thái vật lý nhưng có khả năng tạo ra các quyền, lợi ích kinh tế cho chủ sở hữu. Tài sản vô hình phải có đặc điểm là có thể nhận biết được, có bằng chứng pháp lý chứng minh quyền sở hữu (như văn bằng bảo hộ, hợp đồng chuyển giao công nghệ, bản quyền phần mềm) và có thể chuyển nhượng được.

Trong môi trường doanh nghiệp, tài sản vô hình được chia thành các nhóm chính:

  • Tài sản sở hữu trí tuệ: Bằng sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu thương hiệu, bản quyền tác giả (mã nguồn phần mềm, tác phẩm văn học/nghệ thuật).

  • Tài sản quyền hợp đồng: Quyền khai thác khoáng sản, quyền kinh doanh độc quyền giao thương (Franchise), giấy phép viễn thông.

  • Tài sản dữ liệu và quan hệ: Cơ sở dữ liệu khách hàng ($Big\ Data$), hệ thống mạng lưới phân phối, danh sách đại lý độc quyền.

Những thách thức lớn khi định giá (Tính độc bản, không có hình thái vật lý)

Nếu như việc định giá một chiếc ô tô hay một tòa nhà rất trực quan dựa trên kích thước, vật liệu và giá thị trường lân cận, thì định giá tài sản vô hình lại cực kỳ gian nan bởi những "rào cản" tự nhiên sau:

  • Hoàn toàn không có hình thái vật lý: Bạn không thể đo đạc, kiểm kho hay cân đong một dòng mã code phần mềm hay mức độ yêu thích của khách hàng đối với một logo thương hiệu. Mọi thứ chỉ có thể cảm nhận thông qua hiệu quả vận hành, khiến việc lượng hóa thành tiền mặt gặp rất nhiều tranh cãi.

  • Tính độc bản tuyệt đối: Bản chất của tài sản sở hữu trí tuệ hay bằng sáng chế là tính duy nhất và độc quyền. Trên đời không có bằng sáng chế thứ hai giống hệt để bạn áp dụng phương pháp so sánh thị trường. Vì thiếu tài sản đối chứng, việc tìm ra một "mức giá sàn" chung là điều bất khả thi.

  • Chi phí không đi đôi với giá trị: Một doanh nghiệp có thể chi hàng triệu USD và mất 5 năm để nghiên cứu một thuật toán (chi phí lịch sử rất cao), nhưng nếu khi ra mắt thị trường không ai đón nhận, giá trị thực tế của thuật toán đó bằng 0. Ngược lại, một chiếc logo được vẽ với chi phí vài trăm USD nhưng nếu được định vị tốt, nó có thể mang lại giá trị thương hiệu hàng triệu USD. Sự đứt gãy giữa chi phí đầu vào và giá trị đầu ra này khiến các phương pháp kế toán truyền thống hoàn toàn bất lực.

Các trường hợp bắt buộc phải thẩm định giá tài sản vô hình

Không còn nằm trong lý thuyết, việc thẩm định giá tài sản vô hình là một thủ tục pháp lý bắt buộc và có tính thực tiễn tối cao trong các kịch bản bước ngoặt của doanh nghiệp:

  • Góp vốn bằng tài sản trí tuệ: Khi các founder thành lập startup công nghệ, họ thường dùng chính mã nguồn phần mềm, ứng dụng hoặc bằng sáng chế để góp vốn cổ phần thay cho tiền mặt. Để sở kế hoạch đầu tư chấp thuận tăng vốn điều lệ, bắt buộc phải có chứng thư thẩm định giá độc lập hợp pháp cho tài sản đó.

  • Giao dịch M&A (Mua bán & Sáp nhập): Khi một tập đoàn lớn đi thâu tóm một công ty công nghệ hoặc một thương hiệu thời trang, phần lớn số tiền họ chi ra là để mua "tài sản vô hình" (tệp khách hàng, thuật toán, nhãn hiệu). Việc định giá chính xác phần vô hình này giúp thương vụ không bị đẩy vào trạng thái "bong bóng" hoặc mua hớ.

  • Cổ phần hóa và thoái vốn Nhà nước: Khi các doanh nghiệp có vốn Nhà nước tiến hành cổ phần hóa, các tài sản như quyền sử dụng đất, lợi thế thương mại và giá trị thương hiệu lâu năm (như các thương hiệu quốc gia) bắt buộc phải được thẩm định giá nghiêm ngặt để tránh làm thất thoát tài sản công của Nhà nước vào tay tư nhân.

Top các phương pháp thẩm định giá tài sản vô hình chuẩn pháp lý

Để chuyển hóa một tài sản trừu tượng thành một con số tiền tệ hợp pháp trên chứng thư, các thẩm định viên không thể đoán mò mà phải tuân thủ nghiêm ngặt các công thức tài chính. Theo Thông tư quy định về Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam mới nhất, có 3 cách tiếp cận chuẩn pháp lý được áp dụng phổ biến bao gồm:

Cách tiếp cận từ chi phí: Phù hợp để định giá phần mềm, website

Cách tiếp cận từ chi phí hoạt động dựa trên nguyên lý thay thế: Giá trị của một tài sản vô hình sẽ không vượt quá chi phí để tạo ra hoặc mua lại một tài sản khác có tính năng tương đương ở thời điểm hiện tại.

Trong cách tiếp cận này, thẩm định viên thường sử dụng hai phương pháp chính:

  • Phương pháp chi phí tái tạo: Tính toán toàn bộ chi phí để tạo ra một bản sao y hệt của tài sản vô hình đó tại thời điểm thẩm định.

  • Phương pháp chi phí thay thế: Tính toán chi phí để tạo ra một tài sản vô hình mới có công năng, hiệu suất tương đương nhưng áp dụng công nghệ hiện đại hơn.

  • Ứng dụng thực tế: Phương pháp này là lựa chọn tối ưu hàng đầu để định giá các phần mềm nội bộ, hệ thống cơ sở dữ liệu (Database), mã nguồn ứng dụng hoặc các website thương mại điện tử. Thẩm định viên sẽ bóc tách và cộng dồn các chi phí thực tế như: chi phí nhân công (lương cho đội ngũ lập trình viên, thiết kế UX/UI), chi phí bản quyền các công cụ bổ trợ, chi phí kiểm thử (Tester), chi phí quản lý dự án và lợi nhuận biên dự kiến cho đơn vị phát triển.

Cách tiếp cận từ thu nhập: "Chìa khóa" định giá thương hiệu và bằng sáng chế

Đây là cách tiếp cận chiếm ưu thế tuyệt đối và được giới tài chính đánh giá cao nhất khi thẩm định giá tài sản vô hình. Khác với cách tiếp cận từ chi phí (vốn chỉ nhìn về quá khứ), cách tiếp cận từ thu nhập khẳng định: Tài sản vô hình có giá trị vì nó có khả năng mang lại dòng tiền hoặc lợi nhuận kinh tế vượt trội cho doanh nghiệp trong tương lai.

Xác định giá trị tài sản vô hình tốn rất nhiều thời gian và chi phí

Ba phương pháp kinh điển thuộc cách tiếp cận này bao gồm:

  • Phương pháp giải phóng tiền bản quyền (Royalty Relief Method): Phương pháp này giả định nếu doanh nghiệp không tự sở hữu tài sản vô hình đó (ví dụ: nhãn hiệu, bằng sáng chế) thì họ sẽ phải đi thuê từ bên ngoài và trả một tỷ lệ % phí bản quyền dựa trên doanh thu. Số tiền "tiết kiệm được" nhờ việc tự sở hữu chính là dòng thu nhập của tài sản, sau đó dòng tiền này được chiết khấu về giá trị hiện tại.

  • Phương pháp thu nhập tăng thêm (Premium Profits Method): Thường dùng để định giá thương hiệu mạnh. Phương pháp này so sánh lợi nhuận của doanh nghiệp khi có thương hiệu (bán được giá cao hơn, khách hàng tin tưởng hơn) với một doanh nghiệp phổ thông bán sản phẩm không có thương hiệu tương tự. Phần lợi nhuận chênh lệch vượt trội đó chính là giá trị do thương hiệu tạo ra.

  • Phương pháp lợi nhuận vượt trội (Excess Earnings Method): Xác định bằng cách lấy tổng thu nhập ròng của doanh nghiệp trừ đi phần thu nhập được tạo ra từ các tài sản hữu hình và tài sản tài chính khác. Phần thu nhập còn lại được coi là do tài sản vô hình đóng góp.

Cách tiếp cận từ thị trường: Khi nào có thể áp dụng?

Cách tiếp cận từ thị trường xác định giá trị của tài sản vô hình bằng cách so sánh trực tiếp nó với các tài sản vô hình tương đồng đã được mua bán, chuyển nhượng công khai trên thị trường.

  • Rào cản lớn nhất: Phương pháp này cực kỳ hiếm khi được sử dụng độc lập cho tài sản vô hình. Lý do là vì tính chất của tài sản vô hình luôn gắn liền với sự độc quyền và tính bảo mật cao của mỗi doanh nghiệp. Rất ít khi các công ty công khai chi tiết số tiền họ mua lại một thuật toán hay một bằng sáng chế bí mật, khiến thẩm định viên không thể tìm được dữ liệu đối chứng hợp pháp.

  • Khi nào có thể áp dụng? Phương pháp này chỉ khả thi khi định giá các tài sản vô hình có tính phổ thông và thị trường giao dịch đủ sôi động. Ví dụ điển hình là các tên miền internet đẹp được đấu giá công khai, các biển số xe phong thủy, hoặc các thương hiệu nhượng quyền có khung giá sàn niêm yết cố định cho từng khu vực.

Bảng so sánh các cách tiếp cận thẩm định giá tài sản vô hình

Để giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định lựa chọn giải pháp tối ưu cho tài sản của doanh nghiệp mình, dưới đây là bảng so sánh tổng hợp trực quan:

Tiêu chí so sánh

Cách tiếp cận từ chi phí

Cách tiếp cận từ thu nhập

Cách tiếp cận từ thị trường

Bản chất cốt lõi

Tính tổng chi phí để xây dựng hoặc tái tạo tài sản.

Dự phóng dòng tiền/lợi nhuận tài sản tạo ra trong tương lai.

Đối chiếu giá chuyển nhượng của tài sản tương đồng.

Độ phổ biến & Ưu tiên

Khá phổ biến (Đặc biệt với nhóm tài sản công nghệ).

Rất cao (Ưu tiên số 1) trong mọi thương vụ đầu tư.

Rất thấp (Do tính chất độc bản của tài sản vô hình).

Phân khúc áp dụng tốt nhất

Phần mềm, website, hệ thống quản trị ERP, cơ sở dữ liệu.

Nhãn hiệu, thương hiệu, bằng sáng chế, bản quyền sáng tác.

Tên miền (Domain), giấy phép phổ thông, quyền nhượng quyền.

Ưu điểm lớn nhất

Số liệu trực quan, dễ chứng minh bằng hóa đơn, chi phí nhân công.

Phản ánh đúng bản chất kinh tế của tài sản (tài sản sinh ra tiền).

Khách quan, sát với tâm lý cung cầu thực tế của thị trường.

Nhược điểm lớn nhất

Chi phí cao không đồng nghĩa với giá trị cao (phần mềm lỗi thời).

Phụ thuộc nhiều vào giả định về doanh thu và tỷ suất chiết khấu.

Khó tìm được tài sản so sánh tương đồng đạt chuẩn pháp lý.

Hướng dẫn quy trình thẩm định giá tài sản vô hình thực tế từ A - Z

Để một tài sản "vô hình" được công nhận giá trị một cách hợp pháp trước pháp luật, ngân hàng hoặc các nhà đầu tư, quy trình triển khai phải được thực hiện một cách cực kỳ bài bản. Dưới đây là 4 bước tiêu chuẩn từ A - Z giúp bạn biến những giá trị trừu tượng thành những con số biết nói.

Bước 1: Nhận diện và thiết lập quyền sở hữu pháp lý

Mọi quy trình thẩm định giá tài sản vô hình đều vô giá trị nếu tài sản đó không được chứng minh rõ ràng về mặt quyền sở hữu. Ngân hàng hay các quỹ đầu tư sẽ không bao giờ định giá một phần mềm hay một thương hiệu nếu nó đang trong tình trạng tranh chấp hoặc chưa được bảo hộ.

Ở bước này, thẩm định viên sẽ yêu cầu bạn cung cấp các bằng chứng pháp lý đắt giá bao gồm:

  • Đối với thương hiệu, nhãn hiệu: Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu do Cục Sở hữu trí tuệ cấp.

  • Đối với phần mềm, ứng dụng: Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả cho mã nguồn (source code) và giao diện.

  • Đối với sáng chế, giải pháp kỹ thuật: Bằng độc quyền sáng chế hoặc bằng độc quyền giải pháp hữu ích.

Lưu ý: Nếu tài sản vô hình được mua lại từ bên ngoài, bạn phải cung cấp đầy đủ Hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ hợp pháp kèm theo hóa đơn thanh toán tương ứng.

Bước 2: Xác định mục đích định giá và thời gian hiệu lực kinh tế của tài sản

Tài sản vô hình có một đặc điểm rất đặc thù: Cùng một tài sản nhưng nếu mục đích sử dụng khác nhau thì kết quả định giá sẽ hoàn toàn khác nhau. Do đó, thẩm định viên cần làm rõ:

  • Mục đích định giá là gì? Tài sản được định giá để góp vốn thành lập doanh nghiệp, để mua bán sáp nhập (M&A), để tính thuế, hay để làm cơ sở xin cấp vốn đầu tư?

  • Xác định tuổi thọ kinh tế còn lại: Khác với thời hạn bảo hộ pháp lý (ví dụ bằng sáng chế được bảo hộ 20 năm), thời gian hiệu lực kinh tế là khoảng thời gian mà tài sản đó thực sự còn khả năng đẻ ra tiền. Một phần mềm dù có thời hạn bảo hộ bản quyền lên đến 50 năm nhưng chỉ sau 3 - 5 năm là đã có thể bị lỗi thời về mặt công nghệ và không còn ai sử dụng. Thẩm định viên sẽ chỉ tính toán dòng tiền trong phạm vi tuổi thọ kinh tế thực tế này.

Bước 3: Thu thập dữ liệu tài chính

Đây là giai đoạn "đào sâu" vào các số liệu kế toán và dữ liệu thị trường. Tùy thuộc vào phương pháp định giá đã thống nhất ở bước trước, các loại dữ liệu cần thu thập sẽ bao gồm:

  • Nếu định giá theo chi phí (Phần mềm/Website): Thu thập toàn bộ bảng lương của đội ngũ lập trình, hóa đơn thuê máy chủ ($server$), chi phí mua các gói API bổ trợ, chi phí bản quyền thiết kế... từ lúc bắt đầu nghiên cứu cho đến khi hoàn thiện sản phẩm.

  • Nếu định giá theo thu nhập (Thương hiệu/Bằng sáng chế): Thu thập báo cáo tài chính 3 - 5 năm quá khứ của doanh nghiệp. Đồng thời, xây dựng bảng dự phóng doanh thu, chi phí vận hành và biên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp trong những năm tới nhờ sự đóng góp của tài sản vô hình.

  • Dữ liệu ngành: Thu thập tỷ suất phí bản quyền trung bình của ngành (Royalty Rate), tỷ suất chiết khấu kỳ vọng của thị trường đối với phân khúc sản phẩm đó.

Bước 4: Lập mô hình tính toán và ban hành chứng thư thẩm định giá

Sau khi có đầy đủ dữ liệu thô, thẩm định viên sẽ nhập số liệu vào các mô hình tài chính chuyên dụng trên Excel (như mô hình chiết khấu dòng tiền DCF hoặc mô hình giải phóng tiền bản quyền).

  • Xử lý phép tính: Thẩm định viên tiến hành chiết khấu các dòng tiền dự phóng ở tương lai về mặt bằng giá trị hiện tại, áp dụng các hệ số giảm trừ rủi ro kỹ thuật hoặc rủi ro thị trường.

  • Phát hành sản phẩm cuối cùng: Kết quả tính toán sau khi được kiểm soát viên rà soát chéo sẽ được tổng hợp thành Báo cáo kết quả thẩm định giá (giải trình chi tiết thuật toán) và Chứng thư thẩm định giá tài sản vô hình. Con số ghi trên chứng thư này chính là căn cứ pháp lý cao nhất, có đóng dấu đỏ của đơn vị thẩm định để bạn tự tin mang đi giao dịch, góp vốn hoặc làm việc với các cơ quan chức năng.

Những lưu ý cốt lõi để chứng thư thẩm định giá tài sản vô hình được chấp nhận

Việc chấp nhận chứng thư thẩm định giá tài sản vô hình phải trải qua các yêu cầu nghiêm ngặt

Bởi vì tài sản vô hình mang tính trừu tượng rất cao, các cơ quan chức năng (như Sở Kế hoạch và Đầu tư, Cơ quan Thuế) hoặc các định chế tài chính luôn kiểm tra hồ sơ thẩm định nhóm tài sản này với một thái độ cực kỳ khắt khe. Để chứng thư thẩm định giá của bạn vượt qua các vòng kiểm duyệt và được chấp nhận một cách suôn sẻ, doanh nghiệp cần nằm lòng hai lưu ý cốt lõi sau:

Tài sản phải chứng minh được khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai

Một trong những lý do phổ biến nhất khiến chứng thư thẩm định giá tài sản vô hình bị từ chối là doanh nghiệp không chứng minh được "tính thương mại" của tài sản đó. Pháp luật và các nhà đầu tư chỉ công nhận giá trị của một tài sản vô hình khi và chỉ khi nó tự thân đẻ ra tiền hoặc giúp doanh nghiệp tiết kiệm được tiền.

  • Bẫy "tài sản nằm trên giấy": Nhiều startup hồ hởi mang một văn bằng bảo hộ phần mềm hoặc một bằng sáng chế vừa được cấp đi định giá hàng chục tỷ đồng để góp vốn. Tuy nhiên, nếu phần mềm đó chưa có người dùng, chưa tạo ra bất kỳ một đồng doanh thu nào và doanh nghiệp cũng không có một kế hoạch kinh doanh khả thi để thương mại hóa nó trong tương lai, thì giá trị của nó dưới góc nhìn của các cơ quan kiểm duyệt sẽ bằng không.

  • Hồ sơ chứng minh bắt buộc: Trong báo cáo thẩm định, bạn phải cung cấp được các bằng chứng thực tế cho thấy dòng tiền tương lai là có cơ sở, bao gồm: các hợp đồng nguyên tắc với đối tác, lịch sử doanh thu của phiên bản thử nghiệm (MVP), số lượng người dùng đăng ký thực tế, hoặc số liệu chứng minh công nghệ mới này giúp nhà xưởng cắt giảm được bao nhiêu phần trăm chi phí vận hành. Dòng tiền dự phóng càng thực tế, chứng thư càng có độ tin cậy và tính thuyết phục cao.

Tầm quan trọng của việc lựa chọn đơn vị thẩm định giá độc lập có giấy phép của Bộ Tài chính

Tài sản vô hình không phải là thứ mà doanh nghiệp có thể tự định giá rồi tự ghi nhận vào sổ sách, cũng không thể nhờ các công ty tư vấn tài chính, công ty luật hay các kế toán trưởng thông thường ký xác nhận.

  • Tính pháp lý của chứng thư: Theo Luật Thẩm định giá Việt Nam, chỉ có các Doanh nghiệp thẩm định giá độc lập được Bộ Tài chính cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá, và được vận hành bởi các Thẩm định viên về giá có thẻ hành nghề mới có thẩm quyền ban hành chứng thư hợp pháp.

  • Rủi ro từ các đơn vị "tay ngang": Nếu bạn thuê các đơn vị tư vấn không có chức năng thẩm định giá để lập một báo cáo định giá doanh nghiệp hay tài sản vô hình, văn bản đó chỉ có giá trị tham khảo nội bộ. Khi mang đến Văn phòng Đăng ký đất đai, Sở Kế hoạch và Đầu tư hay Ngân hàng, hồ sơ của bạn sẽ ngay lập tức bị loại bỏ vì sai thẩm quyền pháp lý.

  • Bảo vệ doanh nghiệp trước rủi ro hậu kiểm: Thẩm định giá tài sản vô hình (đặc biệt là mục đích góp vốn) luôn nằm trong tầm ngắm hậu kiểm của Cơ quan Thuế và Thanh tra Chính phủ nhằm chống tình trạng "thổi vốn ảo", "vốn ma". Một đơn vị thẩm định giá uy tín, có năng lực chuyên môn sâu sẽ biết cách xây dựng một báo cáo thẩm định chặt chẽ, đúng Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam, giúp doanh nghiệp có đầy đủ luận cứ giải trình và an tâm tuyệt đối trước mọi đợt thanh kiểm tra pháp lý sau này.

Giải đáp thắc mắc (FAQ)

Giá trị thương hiệu có được khấu hao hàng năm giống tài sản cố định không?

Theo thông lệ kế toán và thuế, tài sản vô hình do doanh nghiệp tự tạo ra (như thương hiệu) không được phép trích khấu hao; chỉ những tài sản vô hình mua ngoài hoặc nhận chuyển nhượng có hóa đơn, chứng từ rõ ràng mới được trích khấu hao theo quy định.

Ý tưởng kinh doanh nằm trên giấy có được thẩm định giá để góp vốn không?

Pháp luật hoàn toàn không chấp nhận định giá ý tưởng nằm trên giấy; để được thẩm định giá góp vốn, ý tưởng đó phải được cụ thể hóa thành tài sản sở hữu trí tuệ được pháp luật bảo hộ (như bằng sáng chế, giải pháp hữu ích, bản quyền phần mềm).

Thời hạn hiệu lực của chứng thư thẩm định giá tài sản vô hình là bao lâu?

Tương tự như các loại tài sản khác, chứng thư thẩm định giá tài sản vô hình có thời hạn hiệu lực tối đa là không quá 06 tháng kể từ ngày ký phát hành.

Kết luận

Thẩm định giá tài sản vô hình là một trong những nghiệp vụ phức tạp và thách thức nhất trong ngành tài chính, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa hiểu biết pháp lý về sở hữu trí tuệ và tư duy nhạy bén về mô hình dòng tiền. Việc đưa một thương hiệu, một thuật toán phần mềm hay một bằng sáng chế về đúng giá trị thực của nó sẽ giúp doanh nghiệp giải phóng nguồn sức mạnh ngầm to lớn, tự tin trong các thương vụ gọi vốn, M&A hay tối ưu hóa cấu trúc tài sản. Để đảm bảo tính an toàn pháp lý cao nhất, doanh nghiệp nên chủ động xây dựng hồ sơ minh bạch và đồng hành cùng các đơn vị thẩm định giá độc lập uy tín được Bộ Tài chính cấp phép.

Vietory Valuation - Selecting True Values to Our Clients

  • Website: vietory.vn

  • Hotline: 0902 464 282

  • Email: tdg@vietory.vn

Hình ảnh
Tư vấn trực tuyến
Bạn muốn tư vấn về các dịch vụ thẩm định giá? Chỉ cần gửi thông tin của bạn và chúng tôi sẽ liên lạc ngay. Hoặc bạn cũng có thể gửi email cho chúng tôi về hòm thư tdg@vietory.vn
 19 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam
 +84 (28) 3820 6616 - 3820 8818
 0902 464 282
 +84 (28) 3820 8816
Liên hệ
Công ty Cổ phần Thẩm định giá Vietory
  19 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Văn phòng Hà Nội
  Số 31A ngõ Hòa Bình 1, Tổ 5, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội
Văn phòng Bình Dương
  Số 8B, Đường D3, Khu đô thị The Seasons, Khu Phố Đông Nhi, Phường Phú Lợi, TP. Hồ Chí Minh
Văn phòng Đà Nẵng
  Số 458 Đường 2/9, Phường Hòa Cường, TP. Đà Nẵng
Copyright © 2024 Vietory. All rights reserved.
0902 464 282
Liên hệ